染戕

rǎn qiāng nhiễm tường

Hán Việt: nhiễm tường · Pinyin: rǎn qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 血染戈矛。表示誓师杀敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.血染戈矛。表示誓师杀敌。