染房 nhiễm phòng Hán Việt: nhiễm phòng Tổng quan thợ nhuộm Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 房 (phòng)Hán Việtnhiễm phòngCấu tạo染 + 房 · nhiễm + phòng nghĩa thành phần: nhiễm + phòng Nghĩa ViệtCihui thợ nhuộm