染手 rǎn shǒu · nhiễm thủ Hán Việt: nhiễm thủ · Pinyin: rǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 手 (thủ)Pinyinrǎn shǒuHán Việtnhiễm thủCấu tạo染 + 手 · nhiễm + thủ nghĩa thành phần: nhiễm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 插手,参与。Tân Hoa Tự Điển 1.插手,参与。