染採 rǎn cǎi · nhiễm thải Hán Việt: nhiễm thải · Pinyin: rǎn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 採 (thải)Pinyinrǎn cǎiHán Việtnhiễm thảiCấu tạo染 + 採 · nhiễm + thải nghĩa thành phần: nhiễm + thải