染料
nhiễm liêu
Hán Việt: nhiễm liêu · Pinyin: rǎn liào
Tổng quan
thuốc nhuộm huốc nhuộm. nhiễm liệu nhiễm liệu ☆Thuốc nhuộm.
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc nhuộm huốc nhuộm. nhiễm liệu nhiễm liệu ☆Thuốc nhuộm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供染色用的物質。有用化學方法所製成的人工染料(如苯胺紫),或直接染色於纖維或織品的天然染料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直接或经媒染剂作用而能附着在纤维和其他材料上的有色物质,有的可以跟被染物质化合。种类很多,以有机化合物为主。
Eng
- CC-CEDICT dye
- Cihui dye
ja
- JMdict dyes