染服

rǎn fú nhiễm phục

Hán Việt: nhiễm phục · Pinyin: rǎn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧人穿的缁衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧人穿的缁衣。