染毒

rǎn dú nhiễm độc

Hán Việt: nhiễm độc · Pinyin: rǎn dú

Tổng quan

nhiễm độc

Cấu tạo: (nhiễm) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễm độc

Eng

  • CC-CEDICT contamination
  • Cihui contamination