染涉 rǎn shè · nhiễm thiệp Hán Việt: nhiễm thiệp · Pinyin: rǎn shè Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 涉 (thiệp)Pinyinrǎn shèHán Việtnhiễm thiệpCấu tạo染 + 涉 · nhiễm + thiệp nghĩa thành phần: nhiễm + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参与,涉足。Tân Hoa Tự Điển 1.参与,涉足。