染漬 rǎn zì · nhiễm tí Hán Việt: nhiễm tí · Pinyin: rǎn zì Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 漬 (tí)Pinyinrǎn zìHán Việtnhiễm tíCấu tạo染 + 漬 · nhiễm + tí nghĩa thành phần: nhiễm + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传染;沾染。Tân Hoa Tự Điển 1.传染;沾染。