染濫 rǎn làn · nhiễm lạm Hán Việt: nhiễm lạm · Pinyin: rǎn làn Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 濫 (lạm)Pinyinrǎn lànHán Việtnhiễm lạmCấu tạo染 + 濫 · nhiễm + lạm nghĩa thành phần: nhiễm + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浸染,浸泡。喻指混迹情场。Tân Hoa Tự Điển 1.浸染,浸泡。喻指混迹情场。