染潢

rǎn huáng nhiễm hoàng

Hán Việt: nhiễm hoàng · Pinyin: rǎn huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时收藏文稿或装裱书画的一种处理方法。为防蠹先将纸放入黄檗汁中浸染,称染潢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时收藏文稿或装裱书画的一种处理方法。为防蠹先将纸放入黄檗汁中浸染,称染潢。