染燻 rǎn xūn · nhiễm huân Hán Việt: nhiễm huân · Pinyin: rǎn xūn Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 燻 (huân)Pinyinrǎn xūnHán Việtnhiễm huânCấu tạo染 + 燻 · nhiễm + huân nghĩa thành phần: nhiễm + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾染香气。Tân Hoa Tự Điển 1.沾染香气。