染畫 rǎn huà · nhiễm họa Hán Việt: nhiễm họa · Pinyin: rǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 畫 (họa)Pinyinrǎn huàHán Việtnhiễm họaCấu tạo染 + 畫 · nhiễm + họa nghĩa thành phần: nhiễm + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绘画。Tân Hoa Tự Điển 1.绘画。