染畫

rǎn huà nhiễm họa

Hán Việt: nhiễm họa · Pinyin: rǎn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用染料塗畫。南朝梁.簡文帝〈圖雍州賢能刺史教〉:「昔越王鎔金,尚思范蠡,漢軍染畫,猶高賈彪。」