染疫
nhiễm dịch
Hán Việt: nhiễm dịch
Tổng quan
ệnh hay lây — Lây bệnh. nhiễm dịch nhiễm dịch ☆Bệnh hay lây — Lây bệnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui ệnh hay lây — Lây bệnh. nhiễm dịch nhiễm dịch ☆Bệnh hay lây — Lây bệnh.
Hán Việt: nhiễm dịch
ệnh hay lây — Lây bệnh. nhiễm dịch nhiễm dịch ☆Bệnh hay lây — Lây bệnh.