染疾

rǎn jí nhiễm tật

Hán Việt: nhiễm tật · Pinyin: rǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.患病。

Eng

  • Cihui 染疾 ǎnjí v.o. contract a disease; fall ill