染眸

rǎn móu nhiễm mâu

Hán Việt: nhiễm mâu · Pinyin: rǎn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓映入眼帘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓映入眼帘。