染着

rǎn zhe nhiễm trứ

Hán Việt: nhiễm trứ · Pinyin: rǎn zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"染着"; 佛教语。谓爱欲之心浸染处物,执着不离; 谓滞泥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"染着"。 2.佛教语。谓爱欲之心浸染处物,执着不离。 3.谓滞泥。