染筆 rǎn bǐ · nhiễm bút Hán Việt: nhiễm bút · Pinyin: rǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 筆 (bút)Pinyinrǎn bǐHán Việtnhiễm bútCấu tạo染 + 筆 · nhiễm + bút nghĩa thành phần: nhiễm + bút Nghĩa jaJMdict writing|painting