染紅
nhiễm hồng
Hán Việt: nhiễm hồng · Pinyin: rǎn hóng
Tổng quan
hồng tươi, màu thịt tươi; màu đỏ máu, nhuộm màu hồng tươi; nhuộm màu đỏ máu
Nghĩa
Việt
- Cihui hồng tươi, màu thịt tươi; màu đỏ máu, nhuộm màu hồng tươi; nhuộm màu đỏ máu
Eng
- Cihui 染紅 ǎnhóng v.o./r.v. dye red