染網 rǎn wǎng · nhiễm võng Hán Việt: nhiễm võng · Pinyin: rǎn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 網 (võng)Pinyinrǎn wǎngHán Việtnhiễm võngCấu tạo染 + 網 · nhiễm + võng nghĩa thành phần: nhiễm + võng