染織

rǎn zhī nhiễm chức

Hán Việt: nhiễm chức · Pinyin: rǎn zhī

Tổng quan

nhuộm và dệt

Cấu tạo: (nhiễm) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhuộm và dệt

Eng

  • CC-CEDICT dyeing and weaving
  • Cihui dyeing and weaving

ja

  • JMdict dyeing and weaving