染缸房 rǎn gāng fáng · nhiễm hang phòng Hán Việt: nhiễm hang phòng · Pinyin: rǎn gāng fáng Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 缸 (hang) + 房 (phòng)Pinyinrǎn gāng fángHán Việtnhiễm hang phòngCấu tạo染 + 缸 + 房 · nhiễm + hang + phòng nghĩa thành phần: nhiễm + hang + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即染坊。Tân Hoa Tự Điển 1.即染坊。