染署 rǎn shǔ · nhiễm thự Hán Việt: nhiễm thự · Pinyin: rǎn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 署 (thự)Pinyinrǎn shǔHán Việtnhiễm thựCấu tạo染 + 署 · nhiễm + thự nghĩa thành phần: nhiễm + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代掌管染事的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌管染事的官署。