染羽 rǎn yǔ · nhiễm vũ Hán Việt: nhiễm vũ · Pinyin: rǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 羽 (vũ)Pinyinrǎn yǔHán Việtnhiễm vũCấu tạo染 + 羽 · nhiễm + vũ nghĩa thành phần: nhiễm + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将羽毛染彩。古代用以饰旌旗及王后之车。Tân Hoa Tự Điển 1.将羽毛染彩。古代用以饰旌旗及王后之车。