染輿 rǎn yú · nhiễm dư Hán Việt: nhiễm dư · Pinyin: rǎn yú Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 輿 (dư)Pinyinrǎn yúHán Việtnhiễm dưCấu tạo染 + 輿 · nhiễm + dư nghĩa thành phần: nhiễm + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂漆彩绘之车。Tân Hoa Tự Điển 1.涂漆彩绘之车。