染逆

rǎn nì nhiễm nghịch

Hán Việt: nhiễm nghịch · Pinyin: rǎn nì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沦为叛逆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沦为叛逆。