染锷 rǎn è·nhiễm ngạc Hán Việt: nhiễm ngạc · Pinyin: rǎn è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以血涂刀剑之刃。表示杀敌致胜。 Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 鍔 (ngạc)Pinyinrǎn èHán Việtnhiễm ngạcCấu tạo染 + 鍔 · nhiễm + ngạc nghĩa thành phần: nhiễm + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以血涂刀剑之刃。表示杀敌致胜。 Từ liên quan Gần nghĩa染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染厂 · 染发 · 染坊 · 染塵