染院 rǎn yuàn · nhiễm viện Hán Việt: nhiễm viện · Pinyin: rǎn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 院 (viện)Pinyinrǎn yuànHán Việtnhiễm việnCấu tạo染 + 院 · nhiễm + viện nghĩa thành phần: nhiễm + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代宫内掌染事的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫内掌染事的官署。