染霜

rǎn shuāng nhiễm sương

Hán Việt: nhiễm sương · Pinyin: rǎn shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容变白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容变白。