染青 rǎn qīng · nhiễm thanh Hán Việt: nhiễm thanh · Pinyin: rǎn qīng Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 青 (thanh)Pinyinrǎn qīngHán Việtnhiễm thanhCấu tạo染 + 青 · nhiễm + thanh nghĩa thành phần: nhiễm + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种青色; 染上青色。Tân Hoa Tự Điển 1.一种青色。 2.染上青色。