染鼎 rǎn dǐng · nhiễm đỉnh Hán Việt: nhiễm đỉnh · Pinyin: rǎn dǐng Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 鼎 (đỉnh)Pinyinrǎn dǐngHán Việtnhiễm đỉnhCấu tạo染 + 鼎 · nhiễm + đỉnh nghĩa thành phần: nhiễm + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染指于鼎。指尝味。Tân Hoa Tự Điển 1.染指于鼎。指尝味。