柔亮 nhu lượng Hán Việt: nhu lượng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 亮 (lượng)Hán Việtnhu lượngCấu tạo柔 + 亮 · nhu + lượng nghĩa thành phần: nhu + lượng Nghĩa EngCihui 柔亮 óuliàng v.p. gentle and bright