柔冠

róu guān nhu quan

Hán Việt: nhu quan · Pinyin: róu guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雄鸡头上的肉冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指雄鸡头上的肉冠。