柔則

róu zé nhu tắc

Hán Việt: nhu tắc · Pinyin: róu zé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔顺的准则。旧时指妇德阃范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔顺的准则。旧时指妇德阃范。