柔剛 róu gāng · nhu cương Hán Việt: nhu cương · Pinyin: róu gāng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 剛 (cương)Pinyinróu gāngHán Việtnhu cươngCấu tạo柔 + 剛 · nhu + cương nghĩa thành phần: nhu + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指占卦中的柔爻与刚爻; 柔和与刚强。Tân Hoa Tự Điển 1.指占卦中的柔爻与刚爻。 2.柔和与刚强。