柔利 róu lì · nhu lợi Hán Việt: nhu lợi · Pinyin: róu lì Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 利 (lợi)Pinyinróu lìHán Việtnhu lợiCấu tạo柔 + 利 · nhu + lợi nghĩa thành phần: nhu + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的国名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的国名。