柔功 róu gōng · nhu công Hán Việt: nhu công · Pinyin: róu gōng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 功 (công)Pinyinróu gōngHán Việtnhu côngCấu tạo柔 + 功 · nhu + công nghĩa thành phần: nhu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀柔之功。Tân Hoa Tự Điển 1.怀柔之功。