柔同 róu tóng · nhu đồng Hán Việt: nhu đồng · Pinyin: róu tóng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 同 (đồng)Pinyinróu tóngHán Việtnhu đồngCấu tạo柔 + 同 · nhu + đồng nghĩa thành phần: nhu + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和柔同化。Tân Hoa Tự Điển 1.和柔同化。