柔善 róu shàn · nhu thiện Hán Việt: nhu thiện · Pinyin: róu shàn Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 善 (thiện)Pinyinróu shànHán Việtnhu thiệnCấu tạo柔 + 善 · nhu + thiện nghĩa thành phần: nhu + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指性格温柔的善良之人。Tân Hoa Tự Điển 1.指性格温柔的善良之人。EngCihui 柔善 óushàn v.p. mild