柔復 róu fù · nhu phục Hán Việt: nhu phục · Pinyin: róu fù Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 復 (phục)Pinyinróu fùHán Việtnhu phụcCấu tạo柔 + 復 · nhu + phục nghĩa thành phần: nhu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚并免除徭役。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚并免除徭役。