柔奴

róu nú nhu nô

Hán Việt: nhu nô · Pinyin: róu nú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋吴幵《优古堂诗话.此心安处便是吾乡》"东坡作《定风波》序云'王定国歌儿曰柔奴,姓宇文氏。'"后用以泛指歌女或使女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋吴幵《优古堂诗话.此心安处便是吾乡》"东坡作《定风波》序云'王定国歌儿曰柔奴,姓宇文氏。'"后用以泛指歌女或使女。