柔奸

róu jiān nhu gian

Hán Việt: nhu gian · Pinyin: róu jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面柔和而内心奸诈; 指表面柔和而内心奸诈之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表面柔和而内心奸诈。 2.指表面柔和而内心奸诈之人。