柔安 róu ān · nhu an Hán Việt: nhu an · Pinyin: róu ān Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 安 (an)Pinyinróu ānHán Việtnhu anCấu tạo柔 + 安 · nhu + an nghĩa thành phần: nhu + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定。Tân Hoa Tự Điển 1.安定。