柔心 róu xīn · nhu tâm Hán Việt: nhu tâm · Pinyin: róu xīn Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 心 (tâm)Pinyinróu xīnHán Việtnhu tâmCấu tạo柔 + 心 · nhu + tâm nghĩa thành phần: nhu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 性情柔和; 温顺之心; 谓安其心,收敛其心。Tân Hoa Tự Điển 1.性情柔和。 2.温顺之心。 3.谓安其心,收敛其心。