柔惠
nhu huệ
Hán Việt: nhu huệ · Pinyin: róu huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 温顺柔和; 施仁爱;仁爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.温顺柔和。 2.施仁爱;仁爱。
Eng
- Cihui 柔惠 óuhuì v.p. gentle and kind
Hán Việt: nhu huệ · Pinyin: róu huì