柔成 róu chéng · nhu thành Hán Việt: nhu thành · Pinyin: róu chéng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 成 (thành)Pinyinróu chéngHán Việtnhu thànhCấu tạo柔 + 成 · nhu + thành nghĩa thành phần: nhu + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓善于谄媚他人。九戒之一。Tân Hoa Tự Điển 1.谓善于谄媚他人。九戒之一。