柔指 róu zhǐ · nhu chỉ Hán Việt: nhu chỉ · Pinyin: róu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 指 (chỉ)Pinyinróu zhǐHán Việtnhu chỉCấu tạo柔 + 指 · nhu + chỉ nghĩa thành phần: nhu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤柔的手指。Tân Hoa Tự Điển 1.纤柔的手指。