柔握

róu wò nhu ác

Hán Việt: nhu ác · Pinyin: róu wò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (ác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手的美稱。晉.陶淵明〈閑情賦〉:「願在木而為扇,含淒飆于柔握。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔美的手。多称女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔美的手。多称女子。

Eng

  • Cihui 柔握 óuwò n. woman's delicate hands