柔明 róu míng · nhu minh Hán Việt: nhu minh · Pinyin: róu míng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 明 (minh)Pinyinróu míngHán Việtnhu minhCấu tạo柔 + 明 · nhu + minh nghĩa thành phần: nhu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔顺而聪明。古代称颂妇德; 犹明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.柔顺而聪明。古代称颂妇德。 2.犹明亮。